베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chào hàng qua điện thoại" (1)
chào hàng qua điện thoại

영어
명사cold-calling
관련 단어 "chào hàng qua điện thoại" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chào hàng qua điện thoại" (0)
표현이 없습니다.
